CPU là một bộ phận vô cùng quan trọng của máy tính, laptop. Và một trong những CPU phổ biến là bộ xử lý intel. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ nói về CPU này một cách chi tiết và điểm qua những CPU Intel phổ biến nhất. Tiếp tục nào.

1. Giới thiệu tóm tắt về Công ty Intel

Intel là tập đoàn nổi tiếng nhất trong lĩnh vực sản xuất chip điện tử. Tập đoàn Intel, còn được gọi là Điện tử Tích hợp, được thành lập tại Năm 1968. Trụ sở chính của nó được đặt tại Santa Clara, California, Hoa Kỳ. Các dòng sản phẩm của tập đoàn này thường là CPU Intel, bo mạch chủ và các linh kiện máy tính khác.

bộ xử lý intel
Giới thiệu tóm tắt về Công ty Intel

2. bộ xử lý intel

Trên thị trường ngày nay, có các bộ vi xử lý bao gồm CPU Intel Celeron, CPU Pentium, CPU Core và CPU Intel Xeon. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các vi xử lý này trong bài viết công nghệ dưới đây.

2.1. CPU Intel Celeron

Loại này rẻ hơn CPU Intel Pentium. Nó được coi là một phiên bản đơn giản hóa của Pentium và thực hiện các tác vụ cơ bản nhất. Ngày nay, rất ít người sử dụng nó nữa.

bộ xử lý intel
CPU Intel Celeron

2.2. Intel Pentium-CPU

Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ xử lý cấp nhập cảnh tầm trung có giá cả phải chăng thì CPU Intel Pentium có thể dành cho bạn. Loại vi xử lý này dành cho các máy không quá chuyên nghiệp và không có các tác vụ phức tạp. Nó được sản xuất từ ​​những năm 2000. CPU Pentium đã trải qua các giai đoạn như Pentium, Pentium 1, Pentium 2, Pentium 3, Pentium 4.

Đặc tính của dòng này là:

  • Thường có lõi 2 lần (số khác 4 lần).
  • Đồng hồ Wobble 1,1 ~ 3,5GHz
bộ xử lý intel
Intel Pentium-CPU

Và dòng chip hiện đại nhất loại này là Intel Pentium 4 Extreme Edition (P4 EE). Và nó có các tính năng sau:

  • sản xuất trong công nghệ 0,13 mét.
  • bộ nhớ đệm L2 512KB, L3 2MB.
  • Hệ thống xe buýt: 800MHz.
  • sử dụng phích cắm 478 và 775LGA.

23. Bộ xử lý Intel Core

CPU Intel Core có lẽ được biết đến nhiều nhất. Nó đã trải qua 8 giai đoạn hình thành và phát triển.

bộ xử lý intel
Bộ xử lý Intel Core

2.3.1. Thế hệ Nehalem:

  • sản xuất trong quá trình 32nm
  • Được tích hợp công nghệ Turbo Boots, Siêu phân luồng lần đầu tiên trên cùng một con chip.

2.3.2. Cầu tạo:

  • Sản xuất theo quy trình 32nm.
  • Gồm 02 lõi và các phiên bản QM, QE là 4 lõi.
  • được tích hợp Đồ họa HD 3000 GPU.

2.3.3. Ivy Bridge Generation:

  • Quy trình sản xuất 22nm và tích hợp công nghệ bóng bán dẫn 3D Tri-Gate.
  • Nó có diện tích cơ sở giảm đáng kể nhưng số lượng bóng bán dẫn cao hơn.
  • Cải thiện về mặt tiết kiệm năng lượng.
bộ xử lý intel
Ivy Bridge Generation

2.3.4. Thế hệ Haswell:

  • Được sử dụng phổ biến.
  • Tiết kiệm năng lượng tốt hơn.
  • Đã thêm dòng chip đồ họa Iris / Iris Pro dành cho dòng chip cao cấp.
bộ xử lý intel
Thế hệ của Haswell

2.3.5. Thế hệ Broadwell:

  • Hạn chế tiêu thụ điện năng lên đến 30%.
  • Được sản xuất bằng công nghệ quy trình 14nm, ít hơn gần 50% so với Haswell nhưng hiệu quả không kém.

2.3.6. Thế hệ CPU với kiến ​​trúc Intel Skylake:

  • Sử dụng Socket LGA 1151, không có khả năng tương thích ngược.
  • Đồng hồ ép xung có thể lên đến 5 GHz, đôi khi lên đến 6
  • Bao gồm 2 hàng mã thông báo nổi bật nhất trong thế hệ: Core i7-6700K và Core i5-6600K.

2.3.7. Kaby Lake Generation:

  • Được sản xuất với công nghệ 14nm.
  • Được Intel cải tiến nhiều về xử lý đồ họa.
  • Nó có mức tiêu thụ điện năng thấp.
bộ xử lý intel
Thế hệ Lake Kaby

2.3.8. Coffee Lake Generation:

  • Được coi là “quái vật” với những thông số cực khủng
  • Nổi bật nhất là Bộ vi xử lý Core i9 9900K.

2.4. Bộ xử lý Intel Xeon

Phổ biến sau CPU Intel Core, nó được phát hành vào năm 2013. Nó được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, phù hợp để sử dụng cho máy trạm hoặc máy chủ (đáp ứng hiệu suất cao).

bộ xử lý intel
Bộ xử lý Intel Xeon

3. Phân loại chip xử lý

nhà intel Họ muốn nâng cao các đối tượng cụ thể và sản xuất các CPU phù hợp nhất cho từng loại, vì vậy họ đã chia chúng thành các chip xử lý khác nhau. Bao gồm cho PC và máy tính để bàn.

3.1. cho máy tính xách tay

Đầu tiên chúng ta sẽ nói về bộ vi xử lý cho máy tính cá nhân. Bộ xử lý này dành cho các đối tượng động trong chuyển động liên tục. Nó có các nhu cầu như làm việc, học tập hay giải trí và bạn sẽ được toàn quyền lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

bộ xử lý intel
cho máy tính xách tay

3.1.1. Bộ xử lý Intel® Core ™

Bộ vi xử lý Intel® Core ™ được trang bị sức mạnh ấn tượng cho công việc nặng nhọc và năng suất cao. Nó bao gồm các bộ vi xử lý như core i3, core i5, core i7, core i9 và core m3.

3.1.2. Nền tảng Intel vPro®

Được thiết kế cho đối tượng doanh nghiệp và cung cấp khả năng kết nối và quản lý ấn tượng, đáng tin cậy. Mô hình này được trang bị công nghệ Intel vPro®

3.1.3. Bộ xử lý Intel® Pentium® và Intel® Celeron®

Điểm cộng là dung lượng pin cực tốt và hiệu năng tốt. Bao gồm Intel® Pentium® và Intel® Celeron®.

3.2. cho máy tính để bàn

Nó dành cho máy để bàn phù hợp cho gia đình hoặc doanh nghiệp. Bộ xử lý Intel® được đảm bảo về chất lượng và chức năng.

bộ xử lý intel
cho bàn làm việc

4. Đánh giá CPU Intel

Mỗi loại vi xử lý có khả năng đáp ứng tác vụ khác nhau. Để hiểu loại nào phù hợp với những tác vụ nào, chúng ta hãy cùng đánh giá CPU Intel dưới đây với 3 loại tác vụ sử dụng: chơi game, đồ họa và tổng hợp.

4.1. Khả năng chơi trò chơi

Bởi khi chơi game, máy phải hoạt động hết công suất, khả năng ép xung lên mức cao mới có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ này. Do đó, bạn cần một thiết bị có hiệu suất đủ cao để duy trì hiệu suất ổn định trong suốt quá trình chơi game. Đây cũng được coi là yêu cầu cao nhất về cấu hình và thường được sử dụng cho máy tính chơi game hoặc máy tính xách tay.

bộ xử lý intel
Khả năng chơi trò chơi

Các đề xuất cho bộ xử lý chơi game bao gồm:

  • Bộ xử lý Intel® Core ™ X-series
  • Bộ xử lý Intel® Core ™ i9.
  • Bộ xử lý Intel® Core ™ i5 và i7.

4.2. Khả năng xử lý đồ họa

Đây là thiết bị hoàn thành tốt nhiệm vụ của người tạo nội dung. Công việc mà họ yêu cầu là phải làm tốt nhất các thao tác chỉnh sửa hình ảnh, chỉnh sửa video, chỉnh sửa video, hiệu ứng và nâng cao hình ảnh.

bộ xử lý intel
Khả năng xử lý đồ họa

Mẹo cho bộ xử lý đồ họa bao gồm:

  • Bộ xử lý Intel® Xeon® W
  • Bộ xử lý Intel® Core ™ X-series
  • Bộ xử lý Intel® Core ™ i9.
  • Bộ xử lý Intel® Core ™ i7.

4.2.3. IoT và bộ xử lý nhúng

Với cơ chế hoạt động thông minh của IoT sẽ giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ khi cần. Do đó, phản ứng tối ưu của lợi suất trên mỗi đô la, mỗi watt, …

Các đề xuất cho IoT và bộ xử lý nhúng bao gồm:

  • CPU Intel®
  • Bộ xử lý thị giác Intel® Movidius ™
  • Sản phẩm Intel® Vision

5. Tóm tắt

Chúng ta đã tìm hiểu về CPU Intel, những dòng vi xử lý nào, thông số kỹ thuật là gì. Với những thông tin được cung cấp trên đây, chúng tôi hy vọng sẽ giúp bạn có thêm kiến ​​thức về bộ vi xử lý này.

Đừng quên theo dõi trang Midwestgraphicsa2 của hệ thống di động Việt để luôn cập nhật những công nghệ mới nhất. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài so sánh này.

Xem thêm:

  • Active là gì? Sự khác biệt giữa thuộc tính đang hoạt động và thuộc tính không hoạt động là gì?
  • 7 Cách Chặn Quảng Cáo Trên Facebook Qua Điện Thoại Chi Tiết Cho Bạn
  • Hướng dẫn chi tiết 9 cách tải video Facebook về máy tính vào năm 2022
  • Bạn có nên mua Amazfit T-Rex 2? Người được “săn lùng” có công dụng gì?

#Tổng #hợp #thông #tin #về #bộ #xử #lý #CPU #Intel

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.