MIDWESTGRAPHICSA2 cập nhật bản đồ hành chính Uganda năm 2022 mới nhất với các thông tin chi tiết như giao thông, du lịch, hành chính, vị trí địa lý, hy vọng bạn đọc có thể tra cứu những thông tin hữu ích trên bản đồ Uganda khổ lớn. chi tiết nhất.

1. Bản trình bày của Uganda

Vị trí địa lý: Ở Đông Phi, nó giáp với Sudan, Kenya, Tanzania, Rwanda và Cộng hòa Dân chủ Congo. Tọa độ: 1000 vĩ độ bắc, 32000 kinh độ đông.

Diện tích: 241,038 km2

Thủ đô: Campuchia (Kampala)

Câu chuyện: Trước khi người châu Âu đến, đã có nhiều quốc gia phong kiến ​​ở vùng đất này, trong đó có vương quốc Uganda hùng mạnh. Năm 1894, Vương quốc Anh thành lập chế độ bảo hộ đối với các quốc gia trong khu vực. Sau nhiều năm đấu tranh liên tục, ngày 9 tháng 10 năm 1962, Uganda đã giành được độc lập.

Ngày Quốc khánh: 9 tháng 10 (1962)

Khí hậu: Chí tuyến; có hai mùa: mùa khô và mùa mưa; bán khô hạn ở phía đông bắc. Nhiệt độ trung bình: 18 – 220C. Lượng mưa trung bình: 750 – 1.500 mm.

Địa hình: Chủ yếu là cao nguyên và núi.

Tài nguyên thiên nhiên: Đồng, coban, đá vôi, muối.

Dân số: 37.101.745 người (ước tính năm 2015)

Các dân tộc: Bagandan (17%), Karamojong (12%), Basogo (8%), Iteso (8%), Langi (6%), Rwandan (6%), Bagisu (5%), Acholi (4%), Lugbara ( 4%), Bunyoro (3%), Batobo (3%) dân tộc khác (24%).

Ngôn ngữ chính: Tiếng Anh; Ganda hoặc Luganda, Nilo – Xahara, Swahili, tiếng Ả Rập cũng được sử dụng rộng rãi.

Tôn giáo: Thiên chúa giáo (33%), Tin lành (33%), Hồi giáo (16%), tín ngưỡng truyền thống (18%).

Nền kinh tế: Uganda giàu tài nguyên thiên nhiên: đất đai phì nhiêu, nhiều mỏ đồng và coban lớn. Nông nghiệp là ngành quan trọng nhất của nền kinh tế, sử dụng hơn 80% lực lượng lao động. Cà phê là cây trồng chủ lực và tạo ra thu nhập xuất khẩu đáng kể.

  • Sản phẩm ngành: Đường, bia, thuốc lá, hàng dệt, bông, xi măng.
  • Sản xuất nông nghiệp: Cà phê, chè, bông, thuốc lá, sắn, khoai, ngô, kê, đậu; thịt bò, dê, sữa, thịt gia cầm.

Văn hóa và giáo dục:

Số người biết đọc, biết viết đạt 61,5%; nam: 73,7%; nữ: 50,2%.

Giáo dục theo mô hình của Anh. Kể từ khi độc lập, nhiều trường tiểu học và trung học đã được mở.

Hệ thống đại học và cao đẳng được chia thành hai loại: trường cao đẳng trực thuộc nhà nước và trường đại học tư thục; có 10 trường sư phạm. Lâu đời nhất là Đại học Makerere.

Trong suốt những năm 60 và 70 của thế kỷ 20, dịch vụ chăm sóc sức khỏe thuộc vào hàng tốt nhất ở vùng cận Sahara, nhưng do bất ổn chính trị, ngành y tế đã suy giảm: 21% dân số của các quốc gia này bị nhiễm HIV.

Tuổi thọ trung bình là 43,06 tuổi; nam: 42,2 tuổi; nữ: 43,94 tuổi.

Các thành phố lớn: Mbale, Tinja, Entebbe …

Liên minh tiền tệ: Đồng Shilling Ugandan (USh); 1 USh = 100 xu

Danh lam thắng cảnh: Thủ đô Campala, Dãy núi Ruvendovi, Thác Capalega, Công viên Thung lũng Kidepo và Ruvendovi, Hồ Victoria, v.v.

Mối quan hệ quốc tế: Thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam ngày 09/02/1973. Tham gia các tổ chức quốc tế AfDB, ECA, FAO, G-77, IAEA, IBRD, ICAO, IFAD, ILO, IMF, Interpol, IOC, ITU, OAU, UN, UNCTAD, UNESCO, UNIDO, UPU, WSF, WHO, WIPO, OMM , WTrO, v.v.

2. Bản đồ hành chính Uganda khổ lớn năm 2022

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

PHÓNG TO

3. Google Maps của Uganda

#Bản #đồ #hành #chính #đất #nước #Uganda #Uganda #Map #phóng #năm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.